ordnance store

ordnance store

An army sergeant checks the inventory in the ordnance store.

Định nghĩa

Danh từ: Kho chứa khí đạn dược quân sự, bao gồm các thiết bị quân sự như súng, pháo, tên lửa, bom, mìn các vật liệu liên quan. "Ordnance store" nơi lưu trữ các mặt hàng này trước khi được phân phối hoặc sử dụng trong các hoạt động quân sự.

dụ sử dụng
  • (Quân đội duy trì một kho khí an toàn để bảo vệ đạn dược của họ.)
  • (Việc tiếp cận kho khí chỉ dành cho nhân viên được ủy quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ordnance store" thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự chính thức, chỉ các cơ sở lưu trữ quy mô lớn, hệ thống quản lý nghiêm ngặt.
    • The ordnance store was inspected quarterly to ensure compliance with safety regulations. (Kho khí được kiểm tra hàng quý để đảm bảo tuân thủ các quy định an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ordnance depot (n): kho khí lớn hơn, thường nơi phân phối bảo trì.
    • The ordnance depot supplies multiple military bases across the region. (Kho khí này cung cấp cho nhiều căn cứ quân sự trong khu vực.)
  • Ammunition store (n): kho đạn dược, tập trung vào đạn dược hơn khí nói chung.
    • The ammunition store was reinforced to prevent accidental explosions. (Kho đạn dược được gia cố để ngăn ngừa các vụ nổ vô tình.)
Từ đồng nghĩa
  • Arsenal: kho khí, đặc biệt nơi sản xuất lưu trữ khí.
  • Magazine: kho chứa thuốc súng, đạn dược, thường dùng trong ngữ cảnh hải quân.
  • Weapons store: kho khí, cách diễn đạt thông dụng hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Ordnance storage facility: cơ sở lưu trữ khí.
    • The ordnance storage facility is located underground for security. (Cơ sở lưu trữ khí được đặt dưới lòng đất để đảm bảo an ninh.)
  • Ordnance supply chain: chuỗi cung ứng khí.
    • The ordnance supply chain must be maintained efficiently during wartime. (Chuỗi cung ứng khí phải được duy trì hiệu quả trong thời chiến.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "ordnance store". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh quân sự, cụm từ "to keep the ordnance store" có thể được hiểu duy trì kho khí sẵn sàng. - The quartermaster's duty is to keep the ordnance store fully stocked. (Nhiệm vụ của quản lý hậu cần duy trì kho khí đầy đủ.)